Smorgon
Belarus
Smorgon Resultados mais recentes
Smorgon Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Smorgon ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Smorgon là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon không ghi được bàn trong 55% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Smorgon để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Smorgon đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Smorgon đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Smorgon tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Smorgon tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Smorgon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Smorgon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Smorgon ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Smorgon thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Smorgon thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 1.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Smorgon thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 0.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Smorgon thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Smorgon có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Doumbia S.4
-
2 Tonkevich V.2
-
3 Budko M. FW2
-
4 Yablonski M. MD2
-
5 Rakhimov A.1
-
6 Tishko A. MD1
-
7 Stankevicn A.1
-
8 Sodikov S.1
-
9 Slesarchuk D.1
-
10 Firsov A.1
-
11 Maslovskiy V.1
-
12 Levkovets A. MD1
-
13 Christian M'pomezok1
-
14 Bamba L.1
-
15 Babich E.1
-
16 Chebotar V.1
-
17 Bogdanovich I.1
-
18 Dayneko A.1
Smorgon Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:12 | 7 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 21:12 | 9 | 17 | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 7 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:20 | -3 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 13:13 | 0 | 11 | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:16 | -5 | 11 | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:17 | -3 | 11 | |
| 13 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:23 | -13 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 16 | 10 | 1 | 5 | 4 | 13:20 | -7 | 8 | |
| 17 | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:18 | -6 | 7 | |
| 18 | 10 | 0 | 1 | 9 | 9:33 | -24 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation